English to Vietnamese
Search Query: inexperienced
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inexperienced
|
* tính từ
- thiếu kinh nghiệm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inexperienced
|
chưa có kinh nghiệm ; còn non nớt ; thiếu kinh nghiệm ; ít kinh nghiệm ;
|
|
inexperienced
|
chưa có kinh nghiệm ; còn non nớt ; thiếu kinh nghiệm ; ít kinh nghiệm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
inexperienced; inexperient
|
lacking practical experience or training
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inexperienced
|
* tính từ
- thiếu kinh nghiệm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
