English to Vietnamese
Search Query: inexhaustible
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inexhaustible
|
* tính từ
- không bao giờ hết được, vô tận - không mệt mỏi, không biết mệt =an inexhaustible worker+ một người làm việc không mệt |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
inexhaustible
|
rất nhiều ; vô tận ;
|
|
inexhaustible
|
rất nhiều ; vô tận ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
inexhaustible; unlimited
|
that cannot be entirely consumed or used up
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inexhaustibility
|
* danh từ
- sự không bao giờ hết được, sự vô tận - sự không mệt mỏi, sự không biết mệt |
|
inexhaustible
|
* tính từ
- không bao giờ hết được, vô tận - không mệt mỏi, không biết mệt =an inexhaustible worker+ một người làm việc không mệt |
|
inexhaustibleness
|
* danh từ
- sự không bao giờ hết được, sự vô tận - sự không mệt mỏi, sự không biết mệt |
|
inexhaustibly
|
* phó từ
- vô tận, vô hạn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
