English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: ineradicability

Best translation match:
English Vietnamese
ineradicability
* danh từ
- tính không thể nhổ đi được

May related with:
English Vietnamese
ineradicable
* tính từ
- không thể nhổ rễ được; không thể triệt được, không thể trừ tiệt được
ineradicableness
* danh từ
- tính không thể nhổ rễ được; tính không thể triệt được, tính không thể trừ tiệt được
ineradicability
* danh từ
- tính không thể nhổ đi được
ineradicably
* phó từ
- không trừ tiệt được, thâm căn cố đế
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: