English to Vietnamese
Search Query: ineptitude
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ineptitude
|
* danh từ
- tính lạc lõng; điều lạc lõng - tính dớ dẩn, tính vô lý - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự không có khả năng thích hợp (với một nhiệm vụ...) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
ineptitude; awkwardness; clumsiness; ineptness; maladroitness; slowness
|
unskillfulness resulting from a lack of training
|
|
ineptitude; worthlessness
|
having no qualities that would render it valuable or useful
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ineptitude
|
* danh từ
- tính lạc lõng; điều lạc lõng - tính dớ dẩn, tính vô lý - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự không có khả năng thích hợp (với một nhiệm vụ...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
