English to Vietnamese
Search Query: ineligible
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
ineligible
|
* tính từ
- không đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn; không đủ khả năng; không đạt tiêu chuẩn tòng quân * danh từ - người không đủ tư cách, người không đủ tiêu chuẩn; người không đủ khả năng |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
ineligibility
|
* danh từ
- sự không đủ tư cách, sự không đủ tiêu chuẩn; sự không đủ khả năng; sự không đạt tiêu chuẩn tòng quân |
|
ineligible
|
* tính từ
- không đủ tư cách, không đủ tiêu chuẩn; không đủ khả năng; không đạt tiêu chuẩn tòng quân * danh từ - người không đủ tư cách, người không đủ tiêu chuẩn; người không đủ khả năng |
|
ineligibly
|
- xem ineligible
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
