English → Vietnamese
indite
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
indite
* ngoại động từ
- sáng tác, thảo
=to a poem+ sáng tác một bài thơ
-(đùa cợt) viết (một bức thư...)
- sáng tác, thảo
=to a poem+ sáng tác một bài thơ
-(đùa cợt) viết (một bức thư...)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
indite compose; pen; write
produce a literary work
Other matches
Other phrases built from the same root.
indite
* ngoại động từ
- sáng tác, thảo
=to a poem+ sáng tác một bài thơ
-(đùa cợt) viết (một bức thư...)
- sáng tác, thảo
=to a poem+ sáng tác một bài thơ
-(đùa cợt) viết (một bức thư...)
* danh từ
- sự sáng tác, sự thảo, sự viết
- sự sáng tác, sự thảo, sự viết
* danh từ
- người sáng tác, người thảo, người viết
- người sáng tác, người thảo, người viết