English to Vietnamese
Search Query: antivirus
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
antivirus
|
- chống virus (một trình tiện ích được biên soạn để kiểm tra và khử bỏ các virus máy tính)
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
antivirus
|
phần mềm chống virus giả mạo ; trình chống virus ;
|
|
antivirus
|
trình chống virus ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
antivirus
|
- chống virus (một trình tiện ích được biên soạn để kiểm tra và khử bỏ các virus máy tính)
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
