English to Vietnamese
Search Query: antitrust
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
antitrust
|
* tính từ
- (thương nghiệp) chống lại các tờ rớt, chống độc quyền |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
antitrust
|
chống độc quyền của ; chống độc quyền ; luật cạnh tranh ;
|
|
antitrust
|
chống độc quyền của ; chống độc quyền ; luật cạnh tranh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
antitrust; antimonopoly
|
of laws and regulations; designed to protect trade and commerce from unfair business practices
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
antitrust
|
* tính từ
- (thương nghiệp) chống lại các tờ rớt, chống độc quyền |
|
antitrust
|
chống độc quyền của ; chống độc quyền ; luật cạnh tranh ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
