English → Vietnamese
increaser
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
increaser
* danh từ
- người làm tăng, cái làm tăng
- măng sông (nối hai đoạn ống khác đường kính)
- người làm tăng, cái làm tăng
- măng sông (nối hai đoạn ống khác đường kính)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- có thể tăng
- có thể tăng
* danh từ
- sự tăng, sự tăng thêm
=an increase in population+ sự tăng số dân
=on the increase+ đang tăng lên, ngày càng tăng
- số lượng tăng thêm
* động từ
- tăng lên, tăng thêm, lớn thêm
=to increase speed+ tăng tốc độ
=the population increases+ số dân tăng lên
- sự tăng, sự tăng thêm
=an increase in population+ sự tăng số dân
=on the increase+ đang tăng lên, ngày càng tăng
- số lượng tăng thêm
* động từ
- tăng lên, tăng thêm, lớn thêm
=to increase speed+ tăng tốc độ
=the population increases+ số dân tăng lên
increaser
* danh từ
- người làm tăng, cái làm tăng
- măng sông (nối hai đoạn ống khác đường kính)
- người làm tăng, cái làm tăng
- măng sông (nối hai đoạn ống khác đường kính)
* tính từ
- ngày càng tăng, tăng dần
- ngày càng tăng, tăng dần