English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: antitheism

Best translation match:
English Vietnamese
antitheism
* danh từ
- thuyết vô thần

May related with:
English Vietnamese
antitheism
* danh từ
- thuyết vô thần
antitheses
* danh từ, số nhiều antitheses
/æn'tiθisi:z/
- phép đối chọi
- phản đề
- sự tương phản, sự đối nhau, sự hoàn toàn đối lập
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: