English to Vietnamese
Search Query: incognito
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
incognito
|
* danh từ, số nhiều incognitos
- người dấu tên, người thay họ đổi tên; người cải trang (đi du lịch, làm việc thiện... cốt để không ai biết) - tên giả (cốt để không ai biết) =he travelled under the of X+ anh ta đi du lịch với một cái tên giả là X |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
incognito
|
bí mật ; tung tích ;
|
|
incognito
|
bí mật ; tung tích ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
incognito
|
* danh từ, số nhiều incognitos
- người dấu tên, người thay họ đổi tên; người cải trang (đi du lịch, làm việc thiện... cốt để không ai biết) - tên giả (cốt để không ai biết) =he travelled under the of X+ anh ta đi du lịch với một cái tên giả là X |
|
incognito
|
bí mật ; tung tích ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
