English to Vietnamese
Search Query: incidental
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
incidental
|
* tính từ
- ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ =an incidental encounter+ một cuộc chạm trán bất ngờ - phụ =incidental expenses+ những món tiêu ph |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
incidental
|
không cốt yếu ;
|
|
incidental
|
không cốt yếu ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
incidental; incidental expense; minor expense
|
(frequently plural) an expense not budgeted or not specified
|
|
incidental; incident
|
(sometimes followed by `to') minor or casual or subordinate in significance or nature or occurring as a chance concomitant or consequence
|
|
incidental; nonessential
|
not of prime or central importance
|
|
incidental; accompanying; attendant; concomitant; consequent; ensuant; resultant; sequent
|
following or accompanying as a consequence
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
incidental
|
* tính từ
- ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ =an incidental encounter+ một cuộc chạm trán bất ngờ - phụ =incidental expenses+ những món tiêu ph |
|
incidental music
|
* danh từ
- nhạc nền (trong phim, kịch...) |
|
incidentally
|
* phó từ
- ngẫu nhiên, tình cờ, bất ngờ - nhân tiện, nhân thể, nhân đây |
|
incidentalness
|
* danh từ
- tính ngẫu nhiên, tính tình cờ - tính chất ph |
|
tax incident
|
- (Econ) Ai phải chịu thuế.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
