English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: incarceration

Best translation match:
English Vietnamese
incarceration
* danh từ
- sự bỏ tù, sự tống giam
- (nghĩa bóng) sự giam hãm, sự o bế
- (y học) sự bị nghẹt (thoát vị)

Probably related with:
English Vietnamese
incarceration
bắt bớ ; bắt giam ; giam cầm ; giam giữa ; giam ; phạt tù ; việc giam giữ ;
incarceration
bắt bớ ; bắt giam ; giam cầm ; giam giữa ; giam ; phạt tù ; việc giam giữ ;

May be synonymous with:
English English
incarceration; captivity; immurement; imprisonment
the state of being imprisoned

May related with:
English Vietnamese
incarcerate
* ngoại động từ
- bỏ tù, tống giam
- (nghĩa bóng) giam hãm, o bế
incarcerated
* tính từ
- bị bỏ tù, bị tống giam
- (nghĩa bóng) bị giam hãm, bị o bế
- (y học) bị nghẹt (thoát vị)
incarceration
* danh từ
- sự bỏ tù, sự tống giam
- (nghĩa bóng) sự giam hãm, sự o bế
- (y học) sự bị nghẹt (thoát vị)
incarcerator
* danh từ
- người bỏ tù, người tống giam
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: