English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: incapableness

Best translation match:
English Vietnamese
incapableness
* danh từ
- sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực
- (pháp lý) sự thiếu tư cách
=his incapacity to stand foe elections+ sự thiếu tư cách ra ứng c

May be synonymous with:
English English
incapableness; incapability
lack of potential for development

May related with:
English Vietnamese
incapability
* danh từ
- sự không đủ khả năng, sự bất tài, sự bất lực
incapable
* tính từ
- không đủ khả năng, bất tài, bất lực
=an incapable man+ một kẻ bất tài
- (+ of) không thể
=incapable of doing something+ không thể làm được điều gì
=incapable of [telling] a lie+ không thể nào nói dối được
=incapable of improvement+ không thể nào cải tiến được
- (pháp lý) không đủ tư cách
!drunk and incapable
- say không biết trời đất
incapableness
* danh từ
- sự không đủ khả năng, sự không đủ năng lực, sự bất lực
- (pháp lý) sự thiếu tư cách
=his incapacity to stand foe elections+ sự thiếu tư cách ra ứng c
incapably
* phó từ
- bất tài, bất lực, không làm gì được
!incapacity drunk
- say không biết trời đất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: