English to Vietnamese
Search Query: incantation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
incantation
|
* danh từ
- câu thần chú - sự niệm thần chú - bùa, bùa phép, ngải |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
incantation
|
thần chú gì ; thần chú ;
|
|
incantation
|
thần chú gì ; thần chú ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
incantation; conjuration
|
a ritual recitation of words or sounds believed to have a magical effect
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
incantation
|
* danh từ
- câu thần chú - sự niệm thần chú - bùa, bùa phép, ngải |
|
incantational
|
* tính từ
- (thuộc) câu thần chú - (thuộc) sự niệm thần chú - (thuộc) bùa - (thuộc) bùa phép, (thuộc) ngải |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
