English to Vietnamese
Search Query: inartistical
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inartistical
|
* tính từ
- không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật; phản nghệ thuật =an inartistic painting+ bức vẽ phản nghệ thuật - không biết gì về nghệ thuật, không có óc thẩm m |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inartistic
|
* tính từ
- không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật; phản nghệ thuật =an inartistic painting+ bức vẽ phản nghệ thuật - không biết gì về nghệ thuật, không có óc thẩm m |
|
inartistical
|
* tính từ
- không mỹ thuật, thiếu mỹ thuật; phản nghệ thuật =an inartistic painting+ bức vẽ phản nghệ thuật - không biết gì về nghệ thuật, không có óc thẩm m |
|
inartistically
|
- xem inartistic
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
