English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inartificially

Best translation match:
English Vietnamese
inartificially
* phó từ
- tự nhiên, chân chất

May related with:
English Vietnamese
inartificial
* tính từ
- tự nhiên; không điệu bộ, không màu mè
=inartificial beauty+ vẻ đẹp tự nhiên
- thiếu mỹ thuật, thiếu nghệ thuật; không mỹ thuật, không nghệ thuật
inartificiality
* danh từ
- tính tự nhiên; sự không điệu bộ, sự không màu mè
- sự thiếu mỹ thuật, sự thiếu nghệ thuật; sự không mỹ thuật, sự không nghệ thuật
inartificialness
* danh từ
- tính tự nhiên; sự không điệu bộ, sự không màu mè
- sự thiếu mỹ thuật, sự thiếu nghệ thuật; sự không mỹ thuật, sự không nghệ thuật
inartificially
* phó từ
- tự nhiên, chân chất
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: