English to Vietnamese
Search Query: inarticulateness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inarticulateness
|
* danh từ
- tính không rõ ràng - sự không nói rõ ràng được - sự không có tài ăn nói |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inarticulate
|
* tính từ
- không rõ ràng =an inarticulate speech+ bài nói chuyện không rõ ràng - không nói rõ ràng được, ú ớ =inarticulate cries+ những tiếng kêu ú ớ - không nói được, câm - không nói ra =inarticulate opinion+ ý kiến không nói ra - không có tài ăn nói =a good poet but an inarticulate speaker+ một nhà thơ hay nhưng không có tài ăn nói - (giải phẫu) không có khớp, không có đốt |
|
inarticulateness
|
* danh từ
- tính không rõ ràng - sự không nói rõ ràng được - sự không có tài ăn nói |
|
inarticulately
|
* phó từ
- lủng củng, rời rạc, không mạch lạc |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
