English to Vietnamese
Search Query: inappreciable
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
inappreciable
|
* tính từ
- không đáng kể =an inappreciable difference+ sự khác biệt không đáng kể - không đánh giá được |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
inappreciable
|
* tính từ
- không đáng kể =an inappreciable difference+ sự khác biệt không đáng kể - không đánh giá được |
|
inappreciation
|
* danh từ
- sự không đánh giá được; sự không biết đánh giá, sự không biết thưởng thức |
|
inappreciative
|
* tính từ
- không đánh giá được; không biết đánh giá, không biết thưởng thức |
|
inappreciativeness
|
* danh từ
- sự không đánh giá được; sự không biết đánh giá, sự không biết thưởng thức |
|
inappreciably
|
- xem inappreciable
|
|
inappreciatively
|
- xem inappreciative
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
