English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: inaccessible

Best translation match:
English Vietnamese
inaccessible
* tính từ
- không tới được, không tới gần được; không vào được
- (hàng hải) không ghé vào được, không cặp bến được
- khó gần (người)
- khó có được, khó kiếm được, không thể đạt tới được
- khó nắm được, khó hiểu được

Probably related with:
English Vietnamese
inaccessible
không thể tiếp cận ; không thể tiếp cận được ; không thể đến được ; xa xôi ;
inaccessible
không thể tiếp cận ; không thể đến được ; xa xôi ;

May be synonymous with:
English English
inaccessible; unaccessible
capable of being reached only with great difficulty or not at all
inaccessible; unobtainable; unprocurable; untouchable
not capable of being obtained

May related with:
English Vietnamese
inaccessibility
* danh từ
- sự không tới được, sự không tới gần được; sự không vào được
- (hàng hải) sự không ghé vào được, sự không cặp bến được
- sự khó gần (người)
- sự khó có được, sự khó kiếm được, sự không thể đạt tới được
- sự khó nắm, sự khó hiểu
inaccessible
* tính từ
- không tới được, không tới gần được; không vào được
- (hàng hải) không ghé vào được, không cặp bến được
- khó gần (người)
- khó có được, khó kiếm được, không thể đạt tới được
- khó nắm được, khó hiểu được
inaccessibleness
* danh từ
- sự không tới được, sự không tới gần được; sự không vào được
- (hàng hải) sự không ghé vào được, sự không cặp bến được
- sự khó gần (người)
- sự khó có được, sự khó kiếm được, sự không thể đạt tới được
- sự khó nắm, sự khó hiểu
inaccessibly
* phó từ
- khó hiểu, khó tiếp cận
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: