English → Vietnamese
in-and-outer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
in-and-outer
* danh từ
- (chính trị) chính khách cứ ra ra vào vào (tham gia hết chính phủ này đến chính phủ khác...)
- (chính trị) chính khách cứ ra ra vào vào (tham gia hết chính phủ này đến chính phủ khác...)