English → Vietnamese
impunity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
impunity
* danh từ
- sự được miễn hình phạt; sự không bị trừng phạt
=with impunity+ không bị trừng phạt
- sự không bị thiệt hại, sự không bị mất mát
- sự được miễn hình phạt; sự không bị trừng phạt
=with impunity+ không bị trừng phạt
- sự không bị thiệt hại, sự không bị mất mát
Other matches
Other phrases built from the same root.
impunity
* danh từ
- sự được miễn hình phạt; sự không bị trừng phạt
=with impunity+ không bị trừng phạt
- sự không bị thiệt hại, sự không bị mất mát
- sự được miễn hình phạt; sự không bị trừng phạt
=with impunity+ không bị trừng phạt
- sự không bị thiệt hại, sự không bị mất mát