English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: impunity

Best translation match:
English Vietnamese
impunity
* danh từ
- sự được miễn hình phạt; sự không bị trừng phạt
=with impunity+ không bị trừng phạt
- sự không bị thiệt hại, sự không bị mất mát

May related with:
English Vietnamese
impunity
* danh từ
- sự được miễn hình phạt; sự không bị trừng phạt
=with impunity+ không bị trừng phạt
- sự không bị thiệt hại, sự không bị mất mát
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: