English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: impugn

Best translation match:
English Vietnamese
impugn
* ngoại động từ
- công kích, bài bác
=to impugn a statement+ công kích một bản tuyên bố
- đặt thành vấn đề nghi ngờ, nghi vấn

May related with:
English Vietnamese
impugnability
* danh từ
- tính có thể công kích, tính có thể bài bác
- tính có thể đặt thành vấn đề nghi ngờ, tính có thể nghi vấn
impugnable
* tính từ
- có thể công kích, có thể bài bác
- có thể đặt thành vấn đề nghi ngờ, có thể nghi vấn
impugnment
* danh từ
- sự công kích, sự bài bác
- đặt thành vấn đề nghi ngờ, nghi vấn
impugner
- xem impugn
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: