EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

impugn

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

impugn
* ngoại động từ
- công kích, bài bác
=to impugn a statement+ công kích một bản tuyên bố
- đặt thành vấn đề nghi ngờ, nghi vấn

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính có thể công kích, tính có thể bài bác
- tính có thể đặt thành vấn đề nghi ngờ, tính có thể nghi vấn
* tính từ
- có thể công kích, có thể bài bác
- có thể đặt thành vấn đề nghi ngờ, có thể nghi vấn
* danh từ
- sự công kích, sự bài bác
- đặt thành vấn đề nghi ngờ, nghi vấn
- xem impugn

Nearby words

Browse all English words starting with I