English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: improviser

Best translation match:
English Vietnamese
improviser
- xem improvise

Probably related with:
English Vietnamese
improviser
biến ;

May related with:
English Vietnamese
improvisator
* danh từ
- người nói ứng khẩu; người làm thơ ứng khẩu
- (âm nhạc) người soạn khúc tức hứng
improvise
* ngoại động từ
- ứng khẩu, cương (trên sân khấu...)
- làm ứng biến, làm ngay được
=to improvise a bed out of leaves+ ứng biến làm ngay được một chỗ nằm bằng lá cây
improvised
* tính từ
- ứng khẩu
- làm ứng biến, làm ngay được
improvisational
* tính từ
- thuộc sự ứng khẩu, sự ứng tác
- thuộc khúc ứng tấu
improviser
- xem improvise
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: