EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

impregnate

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

impregnate
* tính từ
- đã thụ tinh (con vật cái); có chửa, có mang
- thấm, nhiễm
=to be impregnate with wrong ideas+ nhiễm tư tưởng sai lầm
* ngoại động từ
- cho thụ tinh; làm có mang, làm thụ thai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm màu mỡ (đất đai); làm sinh sản
- làm thấm nhuần, làm nhiễm vào
=to become impregnated with bad habits+ bị tiêm nhiễm thói hư tật xấu
- thấm đẫm; làm thấm đầy
=to impregnate one's clothing with insecticide+ thấm thuốc trừ sâu đầy quần áo

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

impregnate infuse; instill; tincture
fill, as with a certain quality
impregnate saturate
infuse or fill completely
impregnate bang up; knock up; prang up
make pregnant

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- tính không thể đánh chiếm được
- sự vững chắc, sự vững vàng; tính không lay chuyển được
* tính từ
- không thể đánh chiếm được
=an impregnable fortress+ pháo đài không thể đánh chiếm được
- vững chắc, vững vàng, không gì lay chuyển được
=impregnable arguments+ lý lẽ vững vàng
=impregnable belief+ lòng tin không gì lay chuyển được
- có thể thụ tinh (trứng)
impregnate
* tính từ
- đã thụ tinh (con vật cái); có chửa, có mang
- thấm, nhiễm
=to be impregnate with wrong ideas+ nhiễm tư tưởng sai lầm
* ngoại động từ
- cho thụ tinh; làm có mang, làm thụ thai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) làm màu mỡ (đất đai); làm sinh sản
- làm thấm nhuần, làm nhiễm vào
=to become impregnated with bad habits+ bị tiêm nhiễm thói hư tật xấu
- thấm đẫm; làm thấm đầy
=to impregnate one's clothing with insecticide+ thấm thuốc trừ sâu đầy quần áo
* danh từ
- sự thụ tinh, sự làm thụ thai; sự thụ thai
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự làm màu mỡ (đất đai); sự làm sinh sản
- sự thấm nhuần, sự tiêm nhiễm
- sự thấm đẫm; sự làm thấm đầy
* phó từ
- vững vàng, kiên định
* danh từ
- chất dùng để làm thụ tinh
- xem impregnate

Nearby words

Browse all English words starting with I