English → Vietnamese
imponderability
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
imponderability
* danh từ
- (vật lý) tính không trọng lượng
- tính không thể cân được, tính không thể đo lường được
- (nghĩa bóng) tính không thể lường được
- (vật lý) tính không trọng lượng
- tính không thể cân được, tính không thể đo lường được
- (nghĩa bóng) tính không thể lường được
Other matches
Other phrases built from the same root.
imponderability
* danh từ
- (vật lý) tính không trọng lượng
- tính không thể cân được, tính không thể đo lường được
- (nghĩa bóng) tính không thể lường được
- (vật lý) tính không trọng lượng
- tính không thể cân được, tính không thể đo lường được
- (nghĩa bóng) tính không thể lường được
* tính từ
- (vật lý) không có trọng lượng; rất nhẹ
- không thể cân được, không thể đo lường được
- (nghĩa bóng) không thể lường được
* danh từ
- cái không thể lường được
- (vật lý) không có trọng lượng; rất nhẹ
- không thể cân được, không thể đo lường được
- (nghĩa bóng) không thể lường được
* danh từ
- cái không thể lường được
* danh từ
- (vật lý) tính không trọng lượng
- tính không thể cân được, tính không thể đo lường được
- (nghĩa bóng) tính không thể lường được
- (vật lý) tính không trọng lượng
- tính không thể cân được, tính không thể đo lường được
- (nghĩa bóng) tính không thể lường được
- xem imponderable