English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: antiquate

Best translation match:
English Vietnamese
antiquate
* ngoại động từ
- làm cho thành cổ
- làm cho không hợp thời
- bỏ không dùng vì không hợp thời

May be synonymous with:
English English
antiquate; antique
give an antique appearance to

May related with:
English Vietnamese
antiquate
* ngoại động từ
- làm cho thành cổ
- làm cho không hợp thời
- bỏ không dùng vì không hợp thời
antiquated
* tính từ
- cổ, cổ xưa, cũ kỹ
- không hợp thời
antique
* tính từ
- cổ, cổ xưa; theo lối cổ, theo kiểu cổ
- lỗi thời, không hợp thời
* danh từ
- đồ cổ
=antique dealer+ người bán đồ cổ
- tác phẩm mỹ thuật cổ
- (the antique) phong cách nghệ thuật cổ
=to draw from the antique+ vẽ theo phong cách nghệ thuật cổ
antiquely
* phó từ
- theo lối cổ
- theo phong cách nghệ thuật cổ
antiqueness
* danh từ
- tình trạng cổ
- tình trạng lỗi thời
antiquity
* danh từ
- tình trạng cổ xưa
- đời xưa
- người đời xưa, cổ nhân
- (số nhiều) đồ cổ, tác phẩm mỹ thuật đời xưa; di tích cổ
- (số nhiều) phong tục đời xưa, việc đời xưa
antiquatedness
- xem antiquated
antiquation
- xem antiquate
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: