EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

impingement

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

impingement
* danh từ
- sự đụng chạm, sự va chạm
- sự tác động, sự ảnh hưởng
- sự chạm đến, sự vi phạm

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

impingement encroachment; impact
influencing strongly
impingement impaction
a sharp collision produced by striking or dashing against something

Other matches

Other phrases built from the same root.

* đại từ
- đụng chạm, va chạm
=to impinge on (upon, against) something+ đụng phải vật gì
- tác động, ảnh hưởng
- chạm đến, vi phạm
=to impinge on (upon) somebody's interest+ vi phạm đến quyền lợi của ai
impingement
* danh từ
- sự đụng chạm, sự va chạm
- sự tác động, sự ảnh hưởng
- sự chạm đến, sự vi phạm
- xem impinge

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with I