English to Vietnamese
Search Query: impetuous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
impetuous
|
* tính từ
- mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt =an impetuous storm+ cơn bão dữ dội =an impetuous attack+ cuộc tấn công mãnh liệt =an impetuous rain+ mưa xối xả - bốc, hăng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
impetuous
|
bốc đồng ; hăng máu ; hăng ; nóng ;
|
|
impetuous
|
bốc đồng ; hăng máu ; hăng ; nóng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
impetuous; brainish; hotheaded; impulsive; madcap; tearaway
|
characterized by undue haste and lack of thought or deliberation
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
impetuous
|
* tính từ
- mạnh mẽ, dữ dội, mãnh liệt =an impetuous storm+ cơn bão dữ dội =an impetuous attack+ cuộc tấn công mãnh liệt =an impetuous rain+ mưa xối xả - bốc, hăng |
|
impetuousness
|
* danh từ
- tính mạnh mẽ, tính dữ dội, tính mãnh liệt - tính bốc, tính hăng; hành động bốc, hành động hăng |
|
impetus
|
* danh từ
- sức xô tới, sức đẩy tới - (nghĩa bóng) sự thúc đẩy |
|
impetuously
|
* phó từ
- dữ dội, mãnh liệt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
