English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: impetrative

Best translation match:
English Vietnamese
impetrative
* tính từ
- (tôn giáo) để khẩn cầu được (cái gì)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) để xin, để nài xin

May related with:
English Vietnamese
impetrate
* ngoại động từ
- (tôn giáo) khẩn cầu được (cái gì)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) xin, nài xin
impetration
* danh từ
- (tôn giáo) sự khẩn cầu được (cái gì)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự xin, sự nài xin
impetrative
* tính từ
- (tôn giáo) để khẩn cầu được (cái gì)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) để xin, để nài xin
impetrator
* danh từ
- (tôn giáo) người khẩn cầu được
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) người xin, người nài xin
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: