English to Vietnamese
Search Query: antiquarian
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
antiquarian
|
* tính từ
- (thuộc) khảo cổ học * danh từ - (như) antiquary - người bán đồ cổ =antiquarian's shop+ hàng bán đồ cổ - khổ giấy vẽ 134x79 cm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
antiquarian; antiquary; archaist
|
an expert or collector of antiquities
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
antiquarianism
|
* danh từ
- nghề buôn bán đồ cổ - tính thích đồ cổ |
|
antiquarianize
|
* nội động từ
- khảo cổ - sưu tầm đồ cổ, chơi đồ cổ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
