English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: imperishability

Best translation match:
English Vietnamese
imperishability
* danh từ
- sự bất tử, sự bất hủ, sự bất diệt; tính không thể tiêu diệt được
- tính tồn tại lâu dài

May be synonymous with:
English English
imperishability; imperishableness; imperishingness
the property of being resistant to decay

May related with:
English Vietnamese
imperishability
* danh từ
- sự bất tử, sự bất hủ, sự bất diệt; tính không thể tiêu diệt được
- tính tồn tại lâu dài
imperishable
* tính từ
- bất hủ, bất tử, bất diệt; không thể tiêu diệt được
- tồn tại lâu dài
imperishableness
* danh từ
- sự bất tử, sự bất hủ, sự bất diệt; tính không thể tiêu diệt được
- tính tồn tại lâu dài
imperishably
- xem imperishable
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: