English to Vietnamese
Search Query: imperialist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
imperialist
|
* danh từ
- người theo chủ nghĩa đế quốc - tên đế quốc - (sử học) người ủng hộ hoàng đế; người ủng hộ sự thống trị của hoàng đế * tính từ+ (imperialistic) /im,piəriə'listik/ - đế quốc, đế quốc chủ nghĩa |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
imperialist
|
đế quốc ;
|
|
imperialist
|
đế quốc ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
imperialist; imperialistic
|
of or relating to imperialism
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
anti-imperialist
|
* tính từ
- chống đế quốc * danh từ - người chống đế quốc |
|
imperialistic
|
* danh từ
- người theo chủ nghĩa đế quốc - tên đế quốc - (sử học) người ủng hộ hoàng đế; người ủng hộ sự thống trị của hoàng đế * tính từ+ (imperialistic) /im,piəriə'listik/ - đế quốc, đế quốc chủ nghĩa |
|
imperialistically
|
- xem imperialism
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
