English to Vietnamese
Search Query: imperforation
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
imperforation
|
* danh từ
- (giải phẫu) trạng thái không thủng, trạng thái không thủng lỗ - sự không có rìa răng cưa (tem) |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
imperforate
|
* tính từ
- (giải phẫu) không thủng, không thủng lỗ - không có rìa răng cưa (tem) * danh từ - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tem không có rìa răng cưa |
|
imperforation
|
* danh từ
- (giải phẫu) trạng thái không thủng, trạng thái không thủng lỗ - sự không có rìa răng cưa (tem) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
