English to Vietnamese
Search Query: imperfectible
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
imperfectible
|
* tính từ
- không thể làm hoàn hảo được; không thể làm hoàn chỉnh được - không thể hoàn thành được |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
imperfect fungus
|
* danh từ
- (thực vật học) nấm bất toàn |
|
imperfectible
|
* tính từ
- không thể làm hoàn hảo được; không thể làm hoàn chỉnh được - không thể hoàn thành được |
|
imperfection
|
* danh từ
- (như) imperfectness - lỗi lầm sai sót, thiếu sót |
|
imperfective
|
* tính từ
- (ngôn ngữ học) chưa hoàn thành * danh từ - (ngôn ngữ học) thể chưa hoàn thành |
|
imperfectness
|
* danh từ ((cũng) imperfection)
- sự không hoàn hảo, sự không hoàn chỉnh, sự không hoàn toàn - sự chưa hoàn thành, sự dở dang |
|
imperfect competition
|
- (Econ) Cạnh tranh không hoàn hảo.
+ Một cụm thuật ngữ chung có thể được sử dụng theo 2 cách. 1)Dùng để chỉ bất kỳ một dạng cơ cấu thị trường nào không pahỉ là cạnh tranh hoàn hảo và do vậy nó bao gồm CẠNH TRANH ĐỘC QUYỀN, ĐỘC QUYỀN NHÓM và ĐỘC QUYỀN. 2)Dùng để chỉ bất kỳ một cơ cấu thị trường nào không phải là CẠNH TRANH HOÀN HẢO và ĐỘC QUYỀN. |
|
imperfect market
|
- (Econ) Thị trường không hoàn hảo.
+ Là thị trường trong đó các điều kiện sau đây của một thị trường hoàn hảo không được thoả mãn: 1)Sản phẩm đồng nhất. 2)Một số lớn người mua và người bán. 3)Người mua và người bán có quyền tự do nhập và ra khỏi thị trường. 4)Tất cả người mua và người bán đều có thông tin hoàn hảo và thấy được trước tập hợp các mức giá hiện tại và tương lai. 5)Lượng mua và lượng bán của từng thành viên thị trường là không đáng kể so với tổng khối lượng giao dịch. 6)Không có sự kết cấu giữa người bán và người mua. 7)Người tiêu dùng cực đại hoá tổng ĐỘ THOẢ DỤNG và người bán cực đại hoá TỔNG LỢ NHUẬN. 8)Hàng hoá có khả năng chuyển nhượng. |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
