English to Vietnamese
Search Query: impendency
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
impendency
|
* danh từ
- tình trạng sắp xảy đến, tình trạng sắp xảy đến trước mắt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
impendency; forthcomingness; imminence; imminency; imminentness; impendence
|
the state of being imminent and liable to happen soon
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
impendence
|
* danh từ
- tình trạng sắp xảy đến, tình trạng sắp xảy đến trước mắt |
|
impendent
|
* tính từ
- sắp xảy đến, xảy đến trước mắt |
|
impending
|
* tính từ
- sắp xảy đến, xảy đến trước mắt - treo, treo lơ lửng - (nghĩa bóng) đang đe doạ, lơ lửng trên đầu =on impending storm+ cơn bâo đang đe doạ =impending dangers+ những mối nguy hiểm đang lơ lửng trên đầu (đang đe doạ) |
|
impendency
|
* danh từ
- tình trạng sắp xảy đến, tình trạng sắp xảy đến trước mắt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
