English to Vietnamese
Search Query: impact
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
impact
|
* danh từ
- sự va chạm, sự chạm mạnh; sức va chạm =head-on impact+ (vật lý) sự va chạm trực diện =back impact+ (vật lý) sự va chạm giật lùi - tác động, ảnh hưởng * ngoại động từ - (+ in, into) đóng chặt vào, lèn chặt vào, nêm chặt vào - va mạnh vào, chạm mạnh vào * nội động từ - va mạnh, chạm mạnh - tác động mạnh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
impact
|
bom ; bàn cãi ; bị rơi xuống tan xương nát thịt ; chạm mục tiêu ; chạm ; có sự va chạm ; công dụng ; cũng tác động không ; cũng tác động ; gây ảnh hưởng ; hiệu quả của ; hiệu quả ; hươ ; hươ ̉ ; hưởng của ; hưởng trên ; hưởng ; hưởng đến ; hậu quả ; mục tiêu sẽ bị ; phú ; quả lớn ; quả ; ra ; sức ảnh hưởng ; sự tác động ; sự ảnh hưởng ; ta bị ảnh hưởng như ; ta bị ảnh hưởng ; trúng mục tiêu ; tác dụng ; tác đông ; tác động của ; tác động gì ; tác động không ; tác động lên ; tác động mà ; tác động nào ; tác động vào việc ; tác động vào việc đó ; tác động ; tác động đến sự ; tác động đến ; tượng ; tạo sự tác động ; va chạm ; viêm xương khớp mãn tính ảnh hưởng ; việc diễn ; đi hiệu ; đáp xuống ; ảnh hường ; ảnh hưởng của ; ảnh hưởng ; ảnh hưởng đến ;
|
|
impact
|
bom ; bàn cãi ; chạm mục tiêu ; chạm ; có sự va chạm ; cũng tác động không ; cũng tác động ; gây ảnh hưởng ; hiệu quả của ; hiệu quả ; hươ ; hươ ̉ ; hưởng của ; hưởng trên ; hưởng ; hưởng đến ; hậu quả ; mục tiêu sẽ bị ; phú ; quả lớn ; quả ; ra ; sức ảnh hưởng ; sự ảnh hưởng ; ta bị ảnh hưởng như ; ta bị ảnh hưởng ; trúng mục tiêu ; tác dụng ; tác ; tác đông ; tác động của ; tác động gì ; tác động không ; tác động lên ; tác động mà ; tác động nào ; tác động vào việc ; tác động vào việc đó ; tác động ; tác động đến sự ; tác động đến ; tượng ; tạo sự tác động ; va chạm ; việc diễn ; đáp xuống ; đối ; ảnh hường ; ảnh hưởng của ; ảnh hưởng ; ảnh hưởng đến ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
impact; wallop
|
a forceful consequence; a strong effect
|
|
impact; encroachment; impingement
|
influencing strongly
|
|
impact; shock
|
the violent interaction of individuals or groups entering into combat
|
|
impact; affect; bear on; bear upon; touch; touch on
|
have an effect upon
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
impacted
|
* tính từ
- lèn chặt, nêm chặt - chật ních |
|
impactful
|
* tính từ
- tác động mạnh mẽ |
|
impaction
|
* danh từ
- sự đóng chặt vào, sự lèn chặt vào, sự nêm chặt vào - sự va mạnh, sự chạm mạnh - sự tác động mạnh |
|
impactive
|
* tính từ
- do va mạnh, do chạm mạnh - do tác động mạnh |
|
environmental impact analysis
|
- (Econ) Phân tích tác động môi trường.
+ Một phân tích tìm cách xác định rõ ràng những ảnh hưởng lên toàn bộ môi trường của một dự án đầu tư. |
|
impact analysis
|
- (Econ) Phân tích tác động.
+ Một tên gọi chung cho những kỹ thuật dùng để đo lượng ảnh hưởng của một thay đổi nhất định trong hoạt động kinh tế đến một nền kinh tế cấp vùng hay cấp địa phương. |
|
impact multiplier
|
- (Econ) Số nhân tác động
+ Tác động ngay tức thì của một thay đổi trong BIẾN NGOẠI SINH lên BIẾN NỘI SINH, tương phản với tác động tổng hợp hay dài hạn của sự thay đổi này. |
|
impact of taxation
|
- (Econ) Tác động của việc đánh thuế.
+ Đề cập đến một người, một công ty hay một giao dịch bị đánh thuế. |
|
sterilization impact of capital inflow
|
- (Econ) Tác động vô hiệu hoá thâm hụt cán cân thanh toán bởi dòng vốn chảy vào.
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
