English to Vietnamese
Search Query: immurement
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
immurement
|
* danh từ
- sự giam cầm, sự giam hãm - sự xây vào trong tường, sự chôn vào trong tường; sự xây tường xung quanh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
immurement; captivity; imprisonment; incarceration
|
the state of being imprisoned
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
immure
|
* ngoại động từ
- cầm tù, giam hãm =to immure oneself+ xa lánh mọi người sống đơn độc, giam mình trong bốn bức tường - xây vào trong tường, chôn vào trong tường; vây tường xung quanh |
|
immurement
|
* danh từ
- sự giam cầm, sự giam hãm - sự xây vào trong tường, sự chôn vào trong tường; sự xây tường xung quanh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
