English to Vietnamese
Search Query: antipodal
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
antipodal
|
* tính từ
- đối cực - hoàn toàn đối lập, hoàn toàn tương phản |
May be synonymous with:
| English | English |
|
antipodal; antipodal opposition; diametrical opposition
|
the relation of opposition along a diameter
|
|
antipodal; antipodean
|
relating to the antipodes or situated at opposite sides of the earth
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
antipodal
|
* tính từ
- đối cực - hoàn toàn đối lập, hoàn toàn tương phản |
|
antipode
|
* danh từ
- sự đối lập hoàn toàn, sự tương phản tuyệt đối - (địa lý,địa chất) (số nhiều) điểm đối chân |
|
antipodes
|
* danh từ số nhiều
- (địa lý) vùng đất đối chân |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
