English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: antiphon

Best translation match:
English Vietnamese
antiphon
* danh từ
- bài thánh ca, bài tụng ca

May be synonymous with:
English English
antiphon; antiphony
a verse or song to be chanted or sung in response

May related with:
English Vietnamese
antiphonal
* tính từ
- hát đối
* danh từ
- (như) antiphonary
antiphonally
- xem antiphonal
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: