English to Vietnamese
Search Query: illuvium
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
illuvium
|
* danh từ, số nhiều illuviums /i'lju:viəmz/, illuvia /i'lju:viə/
- (địa lý,ddịa chất) bồi tích |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
illuvium
|
* danh từ, số nhiều illuviums /i'lju:viəmz/, illuvia /i'lju:viə/
- (địa lý,ddịa chất) bồi tích |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
