English to Vietnamese
Search Query: illusionist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
illusionist
|
* danh từ
- người theo thuyết ảo tưởng - người hay mơ mộng, người hay mộng tưởng, người hay có ảo tưởng - nhà ảo thuật |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
illusionist
|
nhà ảo thuật ; ảo thuật gia ;
|
|
illusionist
|
nhà ảo thuật ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
illusionist; seer; visionary
|
a person with unusual powers of foresight
|
|
illusionist; conjurer; conjuror; magician; prestidigitator
|
someone who performs magic tricks to amuse an audience
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
illusionistic
|
- xem illusionism
|
|
illusionistically
|
- xem illusionism
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
