English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: illusional

Best translation match:
English Vietnamese
illusional
- xem illusion

May be synonymous with:
English English
illusional; illusionary
marked by or producing illusion

May related with:
English Vietnamese
illusionism
* danh từ
- thuyết ảo tưởng
fiscal illusion
- (Econ) Ảo giác thuế khoá.
+ Tình huống trong đó những lợi ích của chi tiêu chính phủ được những người hưởng chi tiêu này xác định một các rõ ràng nhưng chi phí không xác định rõ được, những chi phí này bị phân tán theo thời gian và trong cộng đồng dân cư.
money illusion
- (Econ) Ảo tưởng về tiền.
illusional
- xem illusion
optical illusion
* danh từ
- ảo thị, ảo giác
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: