English → Vietnamese
illiquid
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
illiquid
* tính từ
- không dễ đổi thành tiền mặt (của cải)
- không lỏng
- không dễ đổi thành tiền mặt (của cải)
- không lỏng
Other matches
Other phrases built from the same root.
- (Econ) Không tính chuyển hoán.
+ Việc thiếu tính chuyển hoán của một tài sản nhất định hoặc của một danh mục tài sản do một người giao dịch nắm giữ.
+ Việc thiếu tính chuyển hoán của một tài sản nhất định hoặc của một danh mục tài sản do một người giao dịch nắm giữ.