English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: illiberally

Best translation match:
English Vietnamese
illiberally
* phó từ
- hẹp hòi, bần tiện

May be synonymous with:
English English
illiberally; intolerantly; narrow-mindedly; small-mindedly
in a narrow-minded manner

May related with:
English Vietnamese
illiberal
* tính từ
- hẹp hòi, không phóng khoáng
- không có văn hoá, không có học thức
- tầm thường, bần tiện
illiberality
* danh từ
- tính hẹp hòi, tính không phóng khoáng
- sự không có văn hoá, sự không có học thức
- tính tầm thường, tính bần tiện
illiberalize
* ngoại động từ
- làm thành hẹp hòi, làm thành không phóng khoáng
- làm thành bần tiện
illiberalness
* danh từ
- tính hẹp hòi, tính không phóng khoáng
- sự không có văn hoá, sự không có học thức
- tính tầm thường, tính bần tiện
illiberalism
- xem illiberal
illiberally
* phó từ
- hẹp hòi, bần tiện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: