English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: igniter

Best translation match:
English Vietnamese
igniter
* danh từ
- người nhóm lửa, người đốt cháy
- mồi lửa; bộ phận đánh lửa (trong máy)
- ngòi nổ, kíp nổ

May be synonymous with:
English English
igniter; ignitor; lighter
a substance used to ignite or kindle a fire
igniter; ignitor; light; lighter
a device for lighting or igniting fuel or charges or fires

May related with:
English Vietnamese
ignitable
* tính từ
- dễ bắt lửa, dễ cháy
ignite
* ngoại động từ
- đốt cháy, nhóm lửa vào
- làm nóng chảy
- (nghĩa bóng) kích thích, kích động, làm bừng bừng
=his speech ignited the crowd+ bài nói của anh ta kích động đám đông
* nội động từ
- bắt lửa, bốc cháy
igniter
* danh từ
- người nhóm lửa, người đốt cháy
- mồi lửa; bộ phận đánh lửa (trong máy)
- ngòi nổ, kíp nổ
ignitible
* tính từ
- dễ bắt lửa, dễ cháy
ignition
* danh từ
- sự đốt cháy, sự bốc cháy
- sự mồi lửa, sự đánh lửa
=battery ignition+ sự mồi lửa bằng ắc quy
=spark ignition+ sự mồi bằng tia lửa
- bộ phận mồi lửa, bộ phận đánh lửa (trong máy) ((viết tắt) ign)
ignitability
* danh từ
- tình trạng có thể bắt lửa; tình trạng cháy bùng lên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: