English to Vietnamese
Search Query: idler
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
idler
|
* danh từ
- người ăn không ngồi rồi; người lười biếng - (kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng ((cũng) idle wheel) - (kỹ thuật) Puli đệm ((cũng) idle pulley) - toa (xe lửa) chở hàng đệm |
May be synonymous with:
| English | English |
|
idler; bum; do-nothing; layabout; loafer
|
person who does no work
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
idler
|
* danh từ
- người ăn không ngồi rồi; người lười biếng - (kỹ thuật) bánh xe đệm, bánh xe dẫn hướng ((cũng) idle wheel) - (kỹ thuật) Puli đệm ((cũng) idle pulley) - toa (xe lửa) chở hàng đệm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
