English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: idiotically

Best translation match:
English Vietnamese
idiotically
* phó từ
- ngu si, ngu ngốc

May related with:
English Vietnamese
idiot board
* danh từ
- (truyền hình) máy nhắc (người phát thanh trong một chương trình phát)
idiot card
* danh từ
- (truyền hình) bảng nhắc (người phát thanh trong một chương trình phát)
idiotic
* tính từ
- ngu si, ngu ngốc, khờ dại
idiotical
* tính từ
- ngu si, ngu ngốc, khờ dại
idiotism
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành động ngu ngốc
idiotize
* ngoại động từ
- làm ngu si, làm ngu ngốc
idiotically
* phó từ
- ngu si, ngu ngốc
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: