English → Vietnamese
idiotic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
idiotic
* tính từ
- ngu si, ngu ngốc, khờ dại
- ngu si, ngu ngốc, khờ dại
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
idiotic
dại khờ ; ngu ngốc ; ngốc nghếch ; ngốc ngếch ; thật điên khùng ; điên rồ ;
idiotic
dại khờ ; ngu ngốc ; ngốc nghếch ; ngốc ngếch ; thật điên khùng ; điên rồ ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
idiotic crackbrained
insanely irresponsible
idiotic absurd; cockeyed; derisory; laughable; ludicrous; nonsensical; preposterous; ridiculous
incongruous;inviting ridicule
idiotic imbecile; imbecilic
having a mental age of three to seven years
Other matches
Other phrases built from the same root.
idiot board
* danh từ
- (truyền hình) máy nhắc (người phát thanh trong một chương trình phát)
- (truyền hình) máy nhắc (người phát thanh trong một chương trình phát)
idiot card
* danh từ
- (truyền hình) bảng nhắc (người phát thanh trong một chương trình phát)
- (truyền hình) bảng nhắc (người phát thanh trong một chương trình phát)
idiotic
* tính từ
- ngu si, ngu ngốc, khờ dại
- ngu si, ngu ngốc, khờ dại
* tính từ
- ngu si, ngu ngốc, khờ dại
- ngu si, ngu ngốc, khờ dại
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành động ngu ngốc
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hành động ngu ngốc
* ngoại động từ
- làm ngu si, làm ngu ngốc
- làm ngu si, làm ngu ngốc
* phó từ
- ngu si, ngu ngốc
- ngu si, ngu ngốc