English to Vietnamese
Search Query: idiosyncratically
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
idiosyncratically
|
- xem idiosyncrasy
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
idiosyncratic
|
* tính từ
- (thuộc) đặc tính, (thuộc) tư chất, (thuộc) khí chất; do đặc tính, do tư chất, do khí chất - (thuộc) phong cách riêng; do phong cách riêng (của một tác giả) - (y học) (thuộc) đặc ưng; do đặc ứng |
|
idiosyncratically
|
- xem idiosyncrasy
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
